chân hư

Học thuật
Thân thiện
chân hư

Chân hư, đây là chiếc nhẫn của tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực hư: "chân hư" một từ cổ, dùng để chỉ sự thật, sự chân thực, phân biệt rõ ràng giữa cái thật cái giả, cái thật cái không thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc ấy đã chân hư rồi. (Việc ấy đã thực hư rồi.)
    • Phải xét cho ra chân hư của sự tình. (Phải xét cho ra thực hư của sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chân hư": rõ ràng sự thật, không còn nghi ngờ.
    • Sau cuộc điều tra, mọi chuyện đã chân hư. (Sau cuộc điều tra, mọi chuyện đã thực hư.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực hư (danh từ): sự thật sự giả dối, tình hình thật không thật. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "chân hư".
    • Chưa biết thực hư của tin đồn ra sao. (Chưa biết sự thật của tin đồn ra sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự thật: điều thật, đúng với thực tế.
  • Chân tướng: bộ mặt thật, hình dáng thật (thường dùng cho sự việc, con người).
Lưu ý
  • "Chân hư" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "thực hư" được sử dụng thay thế với ý nghĩa tương đương.
chân hư

Chân hư, đây là chiếc nhẫn của tôi.

  1. thực hư. ý nói: trông thấy của mình thật, chứ không phải nghi ngờ nữa

Từ gần giống

Từ chứa "chân hư"